montego bay

montego bay

A family enjoys the sunny beaches of Montego Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Montego Bay một thành phố cảng khu nghỉ dưỡng nằmphía tây bắc của Jamaica. Đây một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp, khu nghỉ mát cao cấp các hoạt động giải trí.

dụ sử dụng
  • (Montego Bay thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.)
  • (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở Montego Bay, tận hưởng những bãi biển văn hóa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit Montego Bay": đi thăm Montego Bay.
    • They plan to visit Montego Bay for their honeymoon. (Họ dự định đi thăm Montego Bay cho tuần trăng mật.)
  • "the Montego Bay area": khu vực Montego Bay.
    • The Montego Bay area is known for its vibrant nightlife. (Khu vực Montego Bay nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Montego Bayan (danh từ): người dân hoặc cư dân của Montego Bay.
    • The Montego Bayans are proud of their city's history. (Người dân Montego Bay tự hào về lịch sử thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng Jamaica: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "khu nghỉ dưỡng Jamaica" (Jamaican resort city) trong ngữ cảnh du lịch.
Thành ngữ liên quan
  • "The Montego Bay of the Caribbean": một cách nói ẩn dụ để chỉ một điểm đến du lịch nổi tiếng sang trọng khác trong vùng Caribe.
    • Some call it the Montego Bay of the Caribbean, but it's actually a small island. (Một số người gọi Montego Bay của vùng Caribe, nhưng thực ra một hòn đảo nhỏ.)